51941.
dockization
sự xây dựng bến tàu
Thêm vào từ điển của tôi
51942.
kauri
(thực vật học) cây thông caori ...
Thêm vào từ điển của tôi
51943.
pea coal
than hột
Thêm vào từ điển của tôi
51944.
shipping trade
sự buôn bán bằng đường biển
Thêm vào từ điển của tôi
51945.
stall-feed
nhốt (súc vật) trong chuồng để ...
Thêm vào từ điển của tôi
51946.
windward
về phía gió
Thêm vào từ điển của tôi
51947.
arrogate
yêu sách láo, đòi bậy
Thêm vào từ điển của tôi
51948.
dehypnotize
giải thôi miên
Thêm vào từ điển của tôi
51949.
indescribability
tính không thể tả được, tính kh...
Thêm vào từ điển của tôi
51950.
inestimability
tính không thể đánh giá được, t...
Thêm vào từ điển của tôi