TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51911. moveability tính di động, tính có thể di ch...

Thêm vào từ điển của tôi
51912. philologian nhà ngữ văn

Thêm vào từ điển của tôi
51913. purposive để phục vụ cho một mục đích; để...

Thêm vào từ điển của tôi
51914. skirt-dance nhảy xoè váy

Thêm vào từ điển của tôi
51915. stalked có thân; có cuống

Thêm vào từ điển của tôi
51916. steelify luyện thành thép

Thêm vào từ điển của tôi
51917. summarization sự tóm tắt, sự tổng kết

Thêm vào từ điển của tôi
51918. aberrancy sự lầm lạc

Thêm vào từ điển của tôi
51919. illumine chiếu sáng, soi sáng, làm sáng ...

Thêm vào từ điển của tôi
51920. moonish đồng bóng, hay thay đổi

Thêm vào từ điển của tôi