51911.
tensimeter
(vật lý) cái đo áp hơi
Thêm vào từ điển của tôi
51912.
twyer
(kỹ thuật) ống gió, ống bễ
Thêm vào từ điển của tôi
51913.
vocalism
(ngôn ngữ học) âm (của) nguyên ...
Thêm vào từ điển của tôi
51914.
assiduity
tính siêng năng, tính chuyên cầ...
Thêm vào từ điển của tôi
51915.
caliolgy
khoa nghiên cứu tổ chim
Thêm vào từ điển của tôi
51916.
capot
(đánh bài) sự ăn hết, sự ăn trắ...
Thêm vào từ điển của tôi
51917.
deflagrate
làm cháy bùng
Thêm vào từ điển của tôi
51918.
draw-well
giếng sâu có gàu kéo (bằng tời)
Thêm vào từ điển của tôi
51919.
gettable
có thể mua được, có thể kiếm đư...
Thêm vào từ điển của tôi
51920.
hushaby
ơi ơi ru hợi ru hời! (ru trẻ em...
Thêm vào từ điển của tôi