TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51961. reformative để cải cách, để cải tạo

Thêm vào từ điển của tôi
51962. resold bán lại

Thêm vào từ điển của tôi
51963. southwardly nam

Thêm vào từ điển của tôi
51964. splenic (thuộc) lách; trong lách

Thêm vào từ điển của tôi
51965. stoep (Nam phi) hiên (rộng có bậc, ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
51966. surety người bảo đảm

Thêm vào từ điển của tôi
51967. telecamera máy chụp ảnh xa

Thêm vào từ điển của tôi
51968. untaxed không bị đánh thuế, không tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
51969. ataxic (y học) mất điều hoà

Thêm vào từ điển của tôi
51970. contractibility tính có thể thu nhỏ, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi