51951.
knag
mắt (gỗ)
Thêm vào từ điển của tôi
51953.
whilom
(từ cổ,nghĩa cổ) trước đây, thu...
Thêm vào từ điển của tôi
51954.
anemometry
phép đo gió
Thêm vào từ điển của tôi
51955.
certificated
có giấy chứng nhận, có đăng ký;...
Thêm vào từ điển của tôi
51956.
fire-arm
((thường) số nhiều) súng, súng ...
Thêm vào từ điển của tôi
51957.
histogeny
(sinh vật học) sự phát sinh mô
Thêm vào từ điển của tôi
51958.
oreological
(thuộc) về khoa nghiên cứu núi
Thêm vào từ điển của tôi
51959.
shammy
da sơn dương, da cừu, da dê (da...
Thêm vào từ điển của tôi
51960.
springiness
tính co dãn, tính đàn hồi
Thêm vào từ điển của tôi