51921.
part-time
không trọn ngày công
Thêm vào từ điển của tôi
51922.
redound
(+ to) góp phần vào, góp nhiều ...
Thêm vào từ điển của tôi
51924.
whiffet
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô dụng,...
Thêm vào từ điển của tôi
51927.
destructibility
tính có thể bị phá hoại, tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
51928.
hydrofluoric
(hoá học) Flohyddric
Thêm vào từ điển của tôi
51929.
ingratiatory
dễ làm cho người ta mến, dễ tra...
Thêm vào từ điển của tôi
51930.
inseminate
gieo (hạt giống...) ((nghĩa đen...
Thêm vào từ điển của tôi