51891.
unplaned
không bào cho phẳng
Thêm vào từ điển của tôi
51892.
blatancy
tính hay la lối
Thêm vào từ điển của tôi
51893.
floweret
bông hoa nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
51894.
grimacier
người hay nhăn nhó
Thêm vào từ điển của tôi
51895.
in-and-outer
(chính trị) chính khách cứ ra r...
Thêm vào từ điển của tôi
51896.
prefectorial
(thuộc) quận trưởng
Thêm vào từ điển của tôi
51897.
pudsy
phúng phính, phốp pháp
Thêm vào từ điển của tôi
51898.
byre
chuồng bò
Thêm vào từ điển của tôi
51899.
delectus
sách trích giảng (gồm những đoạ...
Thêm vào từ điển của tôi
51900.
hawk-like
như chim ưng như diều hâu
Thêm vào từ điển của tôi