TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51481. revisal bản in thử lần thứ hai

Thêm vào từ điển của tôi
51482. sabbatise theo tục nghỉ ngày xaba

Thêm vào từ điển của tôi
51483. shooting-box ...

Thêm vào từ điển của tôi
51484. treacle nước mật đường ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ...

Thêm vào từ điển của tôi
51485. upstanding dựng ngược, dựng đứng lên (tóc)...

Thêm vào từ điển của tôi
51486. achromatic (vật lý) tiêu sắc

Thêm vào từ điển của tôi
51487. apolaustic dễ bị thú vui cám dỗ, dễ bị kho...

Thêm vào từ điển của tôi
51488. ascarid (y học) giun đũa

Thêm vào từ điển của tôi
51489. benedictine thầy tu theo dòng thánh Bê-nê-đ...

Thêm vào từ điển của tôi
51490. billy-o chỉ dùng trong thành ngữ like b...

Thêm vào từ điển của tôi