TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51491. ascarid (y học) giun đũa

Thêm vào từ điển của tôi
51492. benedictine thầy tu theo dòng thánh Bê-nê-đ...

Thêm vào từ điển của tôi
51493. billy-o chỉ dùng trong thành ngữ like b...

Thêm vào từ điển của tôi
51494. cancroid giống con cua

Thêm vào từ điển của tôi
51495. carnification (y học) sự hoá thịt

Thêm vào từ điển của tôi
51496. dissuasion sự khuyên can, sự khuyên ngăn, ...

Thêm vào từ điển của tôi
51497. dove-cot chuồng chim câu

Thêm vào từ điển của tôi
51498. idiom thành ngữ

Thêm vào từ điển của tôi
51499. imitator người hay bắt chước; thú hay bắ...

Thêm vào từ điển của tôi
51500. macrocephalous to đầu

Thêm vào từ điển của tôi