TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51511. hymnographer người soạn thánh ca

Thêm vào từ điển của tôi
51512. inspirative truyền cảm hứng, truyền cảm, gâ...

Thêm vào từ điển của tôi
51513. linsang (động vật học) cầy linsang

Thêm vào từ điển của tôi
51514. low-water mark mức nước thuỷ triều lúc thấp nh...

Thêm vào từ điển của tôi
51515. sambur (động vật học) nai bờm

Thêm vào từ điển của tôi
51516. somberness sự tối, sự mờ mịt, sự ảm đạm

Thêm vào từ điển của tôi
51517. vers libre thơ tự do

Thêm vào từ điển của tôi
51518. baresark không có áo giáp

Thêm vào từ điển của tôi
51519. box-keeper người dẫn chỗ ngồi (ở các lô tr...

Thêm vào từ điển của tôi
51520. electrolyte chất điện phân

Thêm vào từ điển của tôi