51371.
putridness
sự thối, sự thối rữa; tình trạn...
Thêm vào từ điển của tôi
51372.
self-cocking
có cò, mổ tự động (súng)
Thêm vào từ điển của tôi
51373.
tetchiness
tính hay bực mình; tính dễ bực ...
Thêm vào từ điển của tôi
51374.
apogean
ở điển xa quả đất nhất
Thêm vào từ điển của tôi
51375.
driving-box
chỗ ngồi của người đánh xe (xe ...
Thêm vào từ điển của tôi
51376.
firing-party
tiểu đội bắn chỉ thiên (ở đám t...
Thêm vào từ điển của tôi
51377.
hackstand
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bến xe tắc xi
Thêm vào từ điển của tôi
51378.
inconsequent
không hợp lý, không lôgic ((cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
51379.
ocean lane
đường tàu biển
Thêm vào từ điển của tôi
51380.
swindlingly
lừa đảo, bịp bợm
Thêm vào từ điển của tôi