TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51371. outroot nhổ cả gốc, làm bật gốc

Thêm vào từ điển của tôi
51372. perihelia (thiên văn học) điểm gần mặt tr...

Thêm vào từ điển của tôi
51373. ribband thanh nẹp (dùng đóng tàu)

Thêm vào từ điển của tôi
51374. smoking-concert buổi hoà nhạc được phép hút thu...

Thêm vào từ điển của tôi
51375. zygospore (thực vật học) bào tử tiếp hợp

Thêm vào từ điển của tôi
51376. base-minded có tâm địa ti tiện

Thêm vào từ điển của tôi
51377. debouchment cửa sông

Thêm vào từ điển của tôi
51378. ellipsis (ngôn ngữ học) hiện tượng tĩnh ...

Thêm vào từ điển của tôi
51379. phanerogam (thực vật học) cây có hoa

Thêm vào từ điển của tôi
51380. press-box chỗ ngồi dành cho phóng viên (ở...

Thêm vào từ điển của tôi