51401.
fumigate
hun khói, xông khói, phun khói ...
Thêm vào từ điển của tôi
51402.
mediaevalist
nhà trung cổ học
Thêm vào từ điển của tôi
51403.
militarise
quân phiệt hoá
Thêm vào từ điển của tôi
51404.
old master
nhà hoạ sĩ lớn thời trước (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
51406.
pleuritic
(y học) (thuộc) viêm màng phổi
Thêm vào từ điển của tôi
51407.
remonetization
sự phục hồi (tiền, vàng)...) th...
Thêm vào từ điển của tôi
51409.
ultramondane
ở ngoài thế giới, siêu thế giới
Thêm vào từ điển của tôi
51410.
class-felow
bạn cùng lớp
Thêm vào từ điển của tôi