51351.
rec room
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) (n...
Thêm vào từ điển của tôi
51352.
seriema
chim mào bắt rắn (ở Bra-din)
Thêm vào từ điển của tôi
51353.
skittishness
tính hay sợ bóng, tính nhát, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
51354.
stipuliform
(thực vật học) hình lá kèm
Thêm vào từ điển của tôi
51355.
strangurious
(y học) đái són đau
Thêm vào từ điển của tôi
51356.
summer-time
mùa hạ, mùa hè
Thêm vào từ điển của tôi
51357.
adjudge
xử, xét xử, phân xử
Thêm vào từ điển của tôi
51358.
catamaran
bè gỗ, bè thuyền đôi (làm bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
51359.
deodorize
khử mùi
Thêm vào từ điển của tôi
51360.
lorikeet
vẹt lorikeet (ở Mã-lai)
Thêm vào từ điển của tôi