TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51361. socialistic xã hội chủ nghĩa

Thêm vào từ điển của tôi
51362. twitter tiếng hót líu lo

Thêm vào từ điển của tôi
51363. xylocarpous (thực vật học) có quả mộc

Thêm vào từ điển của tôi
51364. abutilon (thực vật học) giống cây cối xa...

Thêm vào từ điển của tôi
51365. aiguille mỏm đá nhọn, núi đá đỉnh nhọn

Thêm vào từ điển của tôi
51366. anaphoric (văn học) (thuộc) phép trùng lặ...

Thêm vào từ điển của tôi
51367. annunciation sự công bố; sự loan báo; lời ra...

Thêm vào từ điển của tôi
51368. ball-point pen bút bi

Thêm vào từ điển của tôi
51369. epistle thư của sứ đồ (truyền đạo);(đùa...

Thêm vào từ điển của tôi
51370. frothiness sự có bọt, sự sủi bọt

Thêm vào từ điển của tôi