TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51391. echoic (ngôn ngữ học) tượng thanh

Thêm vào từ điển của tôi
51392. flattish hơi bằng, hơi phẳng, hơi bẹt

Thêm vào từ điển của tôi
51393. grisette cô công nhân Pháp, cô bán hàng ...

Thêm vào từ điển của tôi
51394. huckster người chạy hàng xách; người buô...

Thêm vào từ điển của tôi
51395. imbody (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embody

Thêm vào từ điển của tôi
51396. journalese văn viết báo, văn nhà báo (viết...

Thêm vào từ điển của tôi
51397. oilengine máy chạy dầu

Thêm vào từ điển của tôi
51398. popshop hiệu cầm đ

Thêm vào từ điển của tôi
51399. sharp-tongued ăn nói sắc sảo

Thêm vào từ điển của tôi
51400. spleenful u uất, chán nản, u buồn, buồn b...

Thêm vào từ điển của tôi