51391.
dead ground
(quân sự) khu vực ngoài tầm bắn...
Thêm vào từ điển của tôi
51392.
engarland
khoác vòng hoa cho (ai); đặt vò...
Thêm vào từ điển của tôi
51393.
gold-plate
mạ vàng
Thêm vào từ điển của tôi
51395.
ritualism
chủ nghĩa nghi thức; thói nệ ng...
Thêm vào từ điển của tôi
51396.
aboulia
(y học) chứng mất ý chí
Thêm vào từ điển của tôi
51397.
ectoderm
(sinh vật học) ngoại bì
Thêm vào từ điển của tôi
51398.
eosin
(hoá học) Eozin
Thêm vào từ điển của tôi
51399.
europium
(hoá học) Europi
Thêm vào từ điển của tôi
51400.
morosity
tính buồn rầu, tính rầu rĩ, tín...
Thêm vào từ điển của tôi