51381.
hand-grenade
(quân sự) thủ pháo
Thêm vào từ điển của tôi
51382.
icterus
(y học) chứng vàng da
Thêm vào từ điển của tôi
51383.
imputability
tính có thể đổ cho, tính có thể...
Thêm vào từ điển của tôi
51384.
indeterminist
người theo thuyết vô định
Thêm vào từ điển của tôi
51385.
inexcutable
không thể thực hiện được
Thêm vào từ điển của tôi
51386.
inshore
ven bờ
Thêm vào từ điển của tôi
51389.
rimer
(kỹ thuật) dao khoét, mũi dao
Thêm vào từ điển của tôi
51390.
shirr
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đai chun, dải ...
Thêm vào từ điển của tôi