TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51381. ringworm (y học) bệnh ecpet mảng tròn

Thêm vào từ điển của tôi
51382. sharp-edged sắc, bén, nhọn

Thêm vào từ điển của tôi
51383. side-line (thể dục,thể thao) đường biên

Thêm vào từ điển của tôi
51384. undissembling không giấu giếm, không giả trá,...

Thêm vào từ điển của tôi
51385. anthropometry phép đo người

Thêm vào từ điển của tôi
51386. aplanat (vật lý) kính vật tương phản, ...

Thêm vào từ điển của tôi
51387. autogeny (sinh vật học) sự tự sinh

Thêm vào từ điển của tôi
51388. campanula (thực vật học) giống cây hoa ch...

Thêm vào từ điển của tôi
51389. chain-smoke hút (thuốc lá) hết điếu nọ đến ...

Thêm vào từ điển của tôi
51390. ergot cựa (của lúa mạch, do nấm gây n...

Thêm vào từ điển của tôi