TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51331. kation (vật lý) cation

Thêm vào từ điển của tôi
51332. oreide đồng thau giả vàng

Thêm vào từ điển của tôi
51333. raspberry-cane (thực vật học) cây mâm xôi

Thêm vào từ điển của tôi
51334. requital sự đền bù, sự đền đáp; sự trả ơ...

Thêm vào từ điển của tôi
51335. syncretist người theo thuyết hổ lốn

Thêm vào từ điển của tôi
51336. apery sự bắt chước lố lăng

Thêm vào từ điển của tôi
51337. catalyzator (hoá học) vật xúc tác, chất xúc...

Thêm vào từ điển của tôi
51338. crucify đóng đinh (một người) vào giá c...

Thêm vào từ điển của tôi
51339. endocardial (giải phẫu) (thuộc) màng trong ...

Thêm vào từ điển của tôi
51340. herpetic (y học) (thuộc) bệnh ecpet, (th...

Thêm vào từ điển của tôi