51321.
meltability
tính có thể tan, tính có thể nấ...
Thêm vào từ điển của tôi
51322.
mineralogical
(thuộc) khoáng vật học
Thêm vào từ điển của tôi
51323.
shelterless
không nơi nương náu, không nơi ...
Thêm vào từ điển của tôi
51324.
spifflicate
(từ lóng) đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi
51325.
ananias
người nói dối, kẻ điêu ngoa
Thêm vào từ điển của tôi
51326.
bestrid
ngồi giạng chân trên, đứng giạn...
Thêm vào từ điển của tôi
51327.
frame-house
nhà toàn bằng gỗ (sườn bằng gỗ,...
Thêm vào từ điển của tôi
51328.
grummet
(hàng hải) vòng dây (thừng, chã...
Thêm vào từ điển của tôi
51329.
motivity
động lực
Thêm vào từ điển của tôi
51330.
trickiness
trò bịp bợm, trò xảo trá; tính ...
Thêm vào từ điển của tôi