51321.
movableness
tính di động, tính có thể di ch...
Thêm vào từ điển của tôi
51322.
officious
lăng xăng, hiếu sự; cơm nhà vác...
Thêm vào từ điển của tôi
51323.
scottice
bằng tiếng Ê-cốt
Thêm vào từ điển của tôi
51325.
astern
(hàng hải)
Thêm vào từ điển của tôi
51326.
clothes-basket
túi đựng quần áo bẩn (để đem gi...
Thêm vào từ điển của tôi
51327.
doch-an-doris
chén rượu tiễn đưa (lúc lên ngự...
Thêm vào từ điển của tôi
51328.
giglot
cô gái hay cười rúc rích
Thêm vào từ điển của tôi
51329.
gybe
(hàng hải) trở (buồm)
Thêm vào từ điển của tôi
51330.
larrikin
thằng du côn, thằng vô lại, thằ...
Thêm vào từ điển của tôi