51251.
prie-dieu
ghế cầu kinh ((cũng) prie-dieu ...
Thêm vào từ điển của tôi
51252.
push-ball
(thể dục,thể thao) môn bóng đa
Thêm vào từ điển của tôi
51253.
stock-account
sổ nhập và xuất hàng
Thêm vào từ điển của tôi
51254.
townee
(thông tục) dân thành phố (mù t...
Thêm vào từ điển của tôi
51255.
unframed
không có khung, không đóng khun...
Thêm vào từ điển của tôi
51256.
unring
bỏ nhẫn ra, bỏ vòng ra
Thêm vào từ điển của tôi
51257.
abjuration
sự tuyên bố bỏ, sự thề bỏ
Thêm vào từ điển của tôi
51258.
anthracic
(y học) (thuộc) bệnh than
Thêm vào từ điển của tôi
51259.
arteriotomy
(y học) thủ thuật mở động mạch
Thêm vào từ điển của tôi
51260.
banqueter
người dự tiệc lớn
Thêm vào từ điển của tôi