51231.
matutinal
(thuộc) buổi sáng, (thuộc) ban ...
Thêm vào từ điển của tôi
51232.
micelle
(sinh vật học) (hoá học) Mixen
Thêm vào từ điển của tôi
51233.
quota
phần (phải đóng góp hoặc được c...
Thêm vào từ điển của tôi
51234.
sapidity
sự thơm ngon (của thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
51235.
smuttiness
sự dơ dáy, sự bẩn thỉu
Thêm vào từ điển của tôi
51236.
soricine
(thuộc) họ chuột chù
Thêm vào từ điển của tôi
51237.
apprehensible
hiểu rõ được, tính thấy rõ được...
Thêm vào từ điển của tôi
51238.
calkin
móng ngựa có đóng mấu sắc; gót ...
Thêm vào từ điển của tôi
51239.
centilitre
xentilit
Thêm vào từ điển của tôi
51240.
denier
người từ chối, người khước từ; ...
Thêm vào từ điển của tôi