51271.
high-water
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngắn cũn cỡn
Thêm vào từ điển của tôi
51272.
irenic
nhằm đem lại hoà bình
Thêm vào từ điển của tôi
51274.
obiit
tạ thế (viết kèm theo ngày chết...
Thêm vào từ điển của tôi
51275.
phyllophagan
(động vật học) động vật ăn lá
Thêm vào từ điển của tôi
51276.
pinaster
(thực vật học) cây thông biển
Thêm vào từ điển của tôi
51277.
saxicoline
(sinh vật học) sống trên đá, mọ...
Thêm vào từ điển của tôi
51278.
scimiter
thanh mã tấu, thanh đại đao
Thêm vào từ điển của tôi
51279.
stickit
(Ê-cốt) stickit minister người ...
Thêm vào từ điển của tôi
51280.
store-ship
tàu lương thực, tàu hậu cần
Thêm vào từ điển của tôi