TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

51271. ichthyolatry sự thờ thần cá

Thêm vào từ điển của tôi
51272. intrusional (thuộc) sự bị ấn bừa, (thuộc) s...

Thêm vào từ điển của tôi
51273. mensural (thuộc) sự đo lường

Thêm vào từ điển của tôi
51274. prettily xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh...

Thêm vào từ điển của tôi
51275. saprogenous (sinh vật học) gây thối

Thêm vào từ điển của tôi
51276. windbag (thông tục) người hay nói ba ho...

Thêm vào từ điển của tôi
51277. flagman người cầm cờ hiệu (ở các cuộc đ...

Thêm vào từ điển của tôi
51278. foot-pan chậu rửa chân

Thêm vào từ điển của tôi
51279. homopterous có cánh giống

Thêm vào từ điển của tôi
51280. houndfish động cá nhám góc

Thêm vào từ điển của tôi