51241.
wedding-trip
cuộc du lịch tuần trăng mặt
Thêm vào từ điển của tôi
51242.
afreet
con quỷ (thần thoại người Hồi)
Thêm vào từ điển của tôi
51243.
anthologize
soạn thành hợp tuyển ((văn học)...
Thêm vào từ điển của tôi
51244.
aphonous
mất tiếng
Thêm vào từ điển của tôi
51245.
camembert
phó mát camembe
Thêm vào từ điển của tôi
51246.
coffle
đoàn súc vật buộc giằng vào nha...
Thêm vào từ điển của tôi
51247.
fiddle-case
hộp đựng viôlông
Thêm vào từ điển của tôi
51248.
gee-gee
khuấy thán từ
Thêm vào từ điển của tôi
51249.
id est
...
Thêm vào từ điển của tôi
51250.
lexicographer
nhà từ điển học; người soạn từ ...
Thêm vào từ điển của tôi