51222.
sick-bay
bệnh xá trên tàu thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
51223.
sloughy
nhiều bùn, bùn lầy nước đọng
Thêm vào từ điển của tôi
51224.
soldo
đồng xonđô (đồng tiền của Y bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
51225.
stoa
cổng vòm (trong kiến trúc cổ Hy...
Thêm vào từ điển của tôi
51226.
towing-line
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
51227.
unking
làm cho mất ngôi vua, truất ngô...
Thêm vào từ điển của tôi
51228.
unsuppressed
không bị chặn (bệnh)
Thêm vào từ điển của tôi
51229.
embow
uốn cong hình vòng cung
Thêm vào từ điển của tôi
51230.
lecithin
(hoá học) lexithin
Thêm vào từ điển của tôi