51221.
dry wall
(kiến trúc) tường đá không trát...
Thêm vào từ điển của tôi
51222.
en clair
bằng chữ thường (không phải mật...
Thêm vào từ điển của tôi
51223.
fractionise
(toán học) chia thành phân số
Thêm vào từ điển của tôi
51224.
gloaming
hoàng hôn, lúc sẫm tối, lúc chạ...
Thêm vào từ điển của tôi
51225.
iraki
(thuộc) I-rắc
Thêm vào từ điển của tôi
51226.
lumbrical
(giải phẫu) cơ giun
Thêm vào từ điển của tôi
51227.
opsimath
(từ hiếm,nghĩa hiếm) người lúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
51228.
positional
(thuộc) vị trí
Thêm vào từ điển của tôi
51229.
sawfish
(động vật học) cá đao răng nhọn
Thêm vào từ điển của tôi
51230.
secundum quid
về một mặt nào đó, về phương di...
Thêm vào từ điển của tôi