50941.
corruptibility
tính dễ lung lạc, tính dễ mua c...
Thêm vào từ điển của tôi
50942.
floatable
có thể nổi, nổi trên mặt nước
Thêm vào từ điển của tôi
50944.
harpooner
người phóng lao móc
Thêm vào từ điển của tôi
50945.
heatproof
chịu nóng, chịu nhiệt
Thêm vào từ điển của tôi
50946.
ice-bound
bị kẹt băng (tàu)
Thêm vào từ điển của tôi
50948.
silver print
(nhiếp ảnh) bản dương tráng muố...
Thêm vào từ điển của tôi
50949.
skewbald
vá (trắng nâu, không có màu đen...
Thêm vào từ điển của tôi
50950.
vacoule
(sinh vật học) không bào
Thêm vào từ điển của tôi