TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50971. new-built mới xây

Thêm vào từ điển của tôi
50972. parmesan phó mát pacma ((cũng) parmesan ...

Thêm vào từ điển của tôi
50973. sea mile dặm biển, hải lý

Thêm vào từ điển của tôi
50974. staging post nơi nghỉ, nơi đỗ (của máy bay t...

Thêm vào từ điển của tôi
50975. stucco-work tường trát vữa xtucô, hình đắp ...

Thêm vào từ điển của tôi
50976. earth-light (thiên văn học) ánh đất (sự chi...

Thêm vào từ điển của tôi
50977. expatiatory sự bàn nhiều, bàn dông dài, viế...

Thêm vào từ điển của tôi
50978. impressionism chủ nghĩa ấn tượng

Thêm vào từ điển của tôi
50979. incivism sự thiếu ý thức công dân

Thêm vào từ điển của tôi
50980. lachrymator (hoá học) chất làm chảy nước mắ...

Thêm vào từ điển của tôi