TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50951. handsel quà năm mới, tiền mở hàng (năm ...

Thêm vào từ điển của tôi
50952. hop-bine thân leo của cây hublông

Thêm vào từ điển của tôi
50953. jove (thần thoại,thần học) thần Giu-...

Thêm vào từ điển của tôi
50954. molotov coctail (từ lóng) lựu đạn cháy chống xe...

Thêm vào từ điển của tôi
50955. originator người khởi đầu, người khởi thuỷ

Thêm vào từ điển của tôi
50956. phonometer (vật lý) cái đo âm lượng

Thêm vào từ điển của tôi
50957. polibureau bộ chính trị

Thêm vào từ điển của tôi
50958. putrefaction sự thối rữa; vật thối nát, vật ...

Thêm vào từ điển của tôi
50959. recitative (âm nhạc) hát nói

Thêm vào từ điển của tôi
50960. search-party đoàn người đi tìm, đoàn người đ...

Thêm vào từ điển của tôi