50961.
southland
miền nam
Thêm vào từ điển của tôi
50962.
albata
hợp kim mayso
Thêm vào từ điển của tôi
50963.
arc-lamp
(điện học) đèn cung lửa, đèn hồ...
Thêm vào từ điển của tôi
50964.
ataraxy
sự không cảm động, sự không độn...
Thêm vào từ điển của tôi
50965.
billiarsgate
chợ cá (ở Luân đôn)
Thêm vào từ điển của tôi
50966.
dog-faced
(có) đầu chó, (có) mõm chó (loà...
Thêm vào từ điển của tôi
50967.
fascine
bó cành để làm cừ
Thêm vào từ điển của tôi
50968.
generality
nguyên tắc chung chung; cái chu...
Thêm vào từ điển của tôi
50969.
hexangular
có sáu góc
Thêm vào từ điển của tôi
50970.
hop-garden
vườn hublông, ruộng hublông
Thêm vào từ điển của tôi