50932.
spirivalve
có vỏ xoắn ốc
Thêm vào từ điển của tôi
50933.
toweling
sự lau bằng khăn, sự chà xát bằ...
Thêm vào từ điển của tôi
50934.
winebag
(như) wineskin
Thêm vào từ điển của tôi
50935.
batsman
(thể dục,thể thao) vận động viê...
Thêm vào từ điển của tôi
50936.
cheiropteran
(động vật học) loài dơi
Thêm vào từ điển của tôi
50937.
honourably
đáng tôn kính, đáng kính trọng
Thêm vào từ điển của tôi
50938.
hydrological
(thuộc) thuỷ học
Thêm vào từ điển của tôi
50939.
moorcock
(động vật học) gà gô đỏ (con tr...
Thêm vào từ điển của tôi
50940.
staminate
(thực vật học) cỏ nhị (hoa)
Thêm vào từ điển của tôi