50931.
erg
(vật lý) éc
Thêm vào từ điển của tôi
50932.
grandiloquence
tính khoác lác, tính khoa trươn...
Thêm vào từ điển của tôi
50933.
pierrette
vai hề kịch câm
Thêm vào từ điển của tôi
50934.
quartette
nhóm bốn (người, vật)
Thêm vào từ điển của tôi
50935.
remiges
lông cánh (của chim)
Thêm vào từ điển của tôi
50936.
uncrown
truất ngôi (vua)
Thêm vào từ điển của tôi
50937.
ablins
(Ê-cốt) có lẽ, có thể
Thêm vào từ điển của tôi
50938.
bellicose
hiếu chiến, thích đánh nhau, ha...
Thêm vào từ điển của tôi
50939.
cognize
(triết học) nhận thức
Thêm vào từ điển của tôi
50940.
dupeable
có thể bịp được, dễ bị bịp
Thêm vào từ điển của tôi