50931.
libellant
(pháp lý) người đứng đơn, nguyê...
Thêm vào từ điển của tôi
50933.
chainlet
dây xích nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
50934.
conceptualist
(triết học) người theo thuyết k...
Thêm vào từ điển của tôi
50935.
excrescence
(sinh vật học) u lồi, cục lồi; ...
Thêm vào từ điển của tôi
50936.
fire-stone
thợ đốt lò
Thêm vào từ điển của tôi
50937.
give-away
sự tố cáo, sự phát giác; sự phả...
Thêm vào từ điển của tôi
50938.
imbitter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embitter
Thêm vào từ điển của tôi
50939.
marsh gas
khí mêtan
Thêm vào từ điển của tôi
50940.
overarm
(thể dục,thể thao) tung cao, đá...
Thêm vào từ điển của tôi