50911.
slide-valve
van tự động (trong máy)
Thêm vào từ điển của tôi
50912.
sophy
(sử học) vua Ba tư ((thế kỷ) 16...
Thêm vào từ điển của tôi
50913.
womanishness
tính chất yếu ớt rụt rè (như đà...
Thêm vào từ điển của tôi
50914.
cementation
sự trát xi-măng; sự xây bằng xi...
Thêm vào từ điển của tôi
50915.
extraneousness
sự bắt nguồn ở ngoài, tính xa l...
Thêm vào từ điển của tôi
50916.
ibices
(động vật học) dê rừng núi An-p...
Thêm vào từ điển của tôi
50917.
influenza
(y học) bệnh cúm
Thêm vào từ điển của tôi
50918.
insuperability
tính không thể vượt qua được, t...
Thêm vào từ điển của tôi
50919.
matricidal
(thuộc) tội giết mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
50920.
outsail
lèo lái giỏi hơn
Thêm vào từ điển của tôi