TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50911. alchemize làm biến đổi (như thể bằng thuậ...

Thêm vào từ điển của tôi
50912. churchman người trong giáo hội

Thêm vào từ điển của tôi
50913. impetration (tôn giáo) sự khẩn cầu được (cá...

Thêm vào từ điển của tôi
50914. infantility tính trẻ con

Thêm vào từ điển của tôi
50915. phosphorism (y học) chứng nhiễm độc photpho

Thêm vào từ điển của tôi
50916. place-hunter kẻ mưu cầu danh vọng, kẻ mưu cầ...

Thêm vào từ điển của tôi
50917. subcharter thuê lại (tàu...)

Thêm vào từ điển của tôi
50918. acidimeter cái đo axit

Thêm vào từ điển của tôi
50919. altimeter cái đo độ cao

Thêm vào từ điển của tôi
50920. candle-end mẩu nến

Thêm vào từ điển của tôi