50921.
semipro
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi
50922.
subsume
xếp vào, gộp vào
Thêm vào từ điển của tôi
50923.
electric eel
(động vật học) cá điện (ở Nam m...
Thêm vào từ điển của tôi
50924.
hay-mow
vựa cỏ khô, nơi đánh đồng cỏ kh...
Thêm vào từ điển của tôi
50925.
needful
cần, cần thiết
Thêm vào từ điển của tôi
50926.
side-show
cuộc biểu diễn phụ
Thêm vào từ điển của tôi
50927.
cryogen
(hoá học) hỗn hợp lạnh, hỗn hợp...
Thêm vào từ điển của tôi
50928.
diplomatist
nhà ngoại giao
Thêm vào từ điển của tôi
50929.
duplication
sự sao lại, sự sao lục, sự làm ...
Thêm vào từ điển của tôi