TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50921. pinfold trại nhốt súc vật lạc

Thêm vào từ điển của tôi
50922. recuperation sự hồi phục (sức khoẻ)

Thêm vào từ điển của tôi
50923. smoko giờ nghỉ để hút thuốc (ở Uc và ...

Thêm vào từ điển của tôi
50924. stack cây rơm, đụn rơm

Thêm vào từ điển của tôi
50925. unsociability tính khó gần, tính khó chan hoà

Thêm vào từ điển của tôi
50926. xylophagous (động vật học) ăn gỗ, đục gỗ (s...

Thêm vào từ điển của tôi
50927. beef-witted ngu đần, ngu như bò

Thêm vào từ điển của tôi
50928. hijacker (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) kẻ...

Thêm vào từ điển của tôi
50929. scabrousness sự ráp, sự xù xì

Thêm vào từ điển của tôi
50930. brass rags (hàng hải), (từ lóng) giẻ lau ...

Thêm vào từ điển của tôi