TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50901. brant-goose (động vật học) ngỗng trời brant...

Thêm vào từ điển của tôi
50902. theosophist (triết học) người theo thuyết t...

Thêm vào từ điển của tôi
50903. damsel (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) cô g...

Thêm vào từ điển của tôi
50904. polyphony tính nhiều âm

Thêm vào từ điển của tôi
50905. skep rổ, rá (đan bằng mây...)

Thêm vào từ điển của tôi
50906. theosophy (triết học) thuyết thần trí

Thêm vào từ điển của tôi
50907. aristocratical (thuộc) dòng dõi quý tộc; có tí...

Thêm vào từ điển của tôi
50908. caseous (thuộc) phó mát; giống phó mát

Thêm vào từ điển của tôi
50909. ossicle (giải phẫu) xương nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
50910. plastic bomb bom plattic

Thêm vào từ điển của tôi