TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5081. godmother mẹ đỡ đầu

Thêm vào từ điển của tôi
5082. molehill đất chuột chĩu đùn lên

Thêm vào từ điển của tôi
5083. savory (thực vật học) rau húng, rau th...

Thêm vào từ điển của tôi
5084. carcass xác súc vật; uồm thây

Thêm vào từ điển của tôi
5085. resignation sự từ chức; đơn xin từ chức

Thêm vào từ điển của tôi
5086. fastidious dễ chán, chóng chán

Thêm vào từ điển của tôi
5087. hollywood phim Hô-li-út (sản xuất ở Hô-li...

Thêm vào từ điển của tôi
5088. patriot người yêu nước

Thêm vào từ điển của tôi
5089. winery nhà máy rượu vang

Thêm vào từ điển của tôi
5090. blasted đáng nguyền rủa, đáng cho trời ...

Thêm vào từ điển của tôi