5081.
crust
vỏ bánh, cùi bánh; mẩu bán mì k...
Thêm vào từ điển của tôi
5082.
commoner
người bình dân
Thêm vào từ điển của tôi
5083.
elasticity
tính co giãn ((nghĩa đen) & (ng...
Thêm vào từ điển của tôi
5084.
molecule
(hoá học) phân t
Thêm vào từ điển của tôi
5085.
deceive
lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa...
Thêm vào từ điển của tôi
5086.
red tape
thói quan liêu, tệ quan liêu; t...
Thêm vào từ điển của tôi
5087.
banana republic
(có khi khinh) nước cộng hoà nh...
Thêm vào từ điển của tôi
5088.
fastidious
dễ chán, chóng chán
Thêm vào từ điển của tôi
5089.
sampan
thuyền ba ván, thuyền tam bản
Thêm vào từ điển của tôi
5090.
attendant
tham dự, có mặt
Thêm vào từ điển của tôi