TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5071. blasted đáng nguyền rủa, đáng cho trời ...

Thêm vào từ điển của tôi
5072. deceive lừa dối, đánh lừa, lừa đảo, lừa...

Thêm vào từ điển của tôi
5073. preventative ngăn ngừa, phòng ngừa

Thêm vào từ điển của tôi
5074. visionary tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, ...

Thêm vào từ điển của tôi
5075. donor người cho, người tặng, người bi...

Thêm vào từ điển của tôi
5076. love-affair chuyện yêu đương, chuyện tình

Thêm vào từ điển của tôi
5077. advancement sự tiến lên, sự tiến tới, sự ti...

Thêm vào từ điển của tôi
5078. ideally lý tưởng, đúng như lý tưởng

Thêm vào từ điển của tôi
5079. injustice sự bất công

Thêm vào từ điển của tôi
5080. anticipate dùng trước, hưởng trước

Thêm vào từ điển của tôi