TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5101. cheeky táo tợn, cả gan, mặt dạn mày dà...

Thêm vào từ điển của tôi
5102. crusher máy nghiền, máy tán, máy đập (đ...

Thêm vào từ điển của tôi
5103. network lưới, đồ dùng kiểu lưới

Thêm vào từ điển của tôi
5104. equality tính bằng, tính ngang bằng

Thêm vào từ điển của tôi
5105. buddhist tín đồ đạo Phật

Thêm vào từ điển của tôi
5106. projectile phóng ra, bắn ra

Thêm vào từ điển của tôi
5107. aeroplane máy bay, tàu bay

Thêm vào từ điển của tôi
5108. absence sự vắng mặt, sự nghỉ (học), sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
5109. stalker người đi oai vệ, người đi hiên ...

Thêm vào từ điển của tôi
5110. drill-sergeant (quân sự) hạ sĩ quan huấn luyện...

Thêm vào từ điển của tôi