TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5111. industrial (thuộc) công nghiệp

Thêm vào từ điển của tôi
5112. disturbance sự làm mất yên tĩnh, sự làm náo...

Thêm vào từ điển của tôi
5113. henry (điện học) Henri

Thêm vào từ điển của tôi
5114. essay sự làm thử; sự làm cố gắng

Thêm vào từ điển của tôi
5115. belongings của cải; đồ dùng; đồ đạc, hành ...

Thêm vào từ điển của tôi
5116. visionary tưởng tượng, hão huyền, hư ảo, ...

Thêm vào từ điển của tôi
5117. haunted thường được năng lui tới

Thêm vào từ điển của tôi
5118. love-affair chuyện yêu đương, chuyện tình

Thêm vào từ điển của tôi
5119. absence sự vắng mặt, sự nghỉ (học), sự ...

Thêm vào từ điển của tôi
5120. underprivileged bị thiệt thòi về quyền lợi, khô...

Thêm vào từ điển của tôi