5091.
chilly
lạnh, lạnh lẽo, giá lạnh
Thêm vào từ điển của tôi
5092.
sinner
người có tội, người phạm tội
Thêm vào từ điển của tôi
5093.
adamant
kỉ cương
Thêm vào từ điển của tôi
5094.
insensitive
không có cảm giác; không nhạy c...
Thêm vào từ điển của tôi
5095.
porridge
cháo yến mạch
Thêm vào từ điển của tôi
5097.
paragraph
đoạn văn
Thêm vào từ điển của tôi
5098.
hornet
(động vật học) ong bắp cày
Thêm vào từ điển của tôi
5099.
absence
sự vắng mặt, sự nghỉ (học), sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
5100.
enjoyable
thú vị, thích thú
Thêm vào từ điển của tôi