5041.
intertwine
quấn vào nhau, bện vào nhau
Thêm vào từ điển của tôi
5042.
transformer
người làm biến đổi; vật làm biế...
Thêm vào từ điển của tôi
5043.
equality
tính bằng, tính ngang bằng
Thêm vào từ điển của tôi
5044.
clueless
không đầu mối, không manh mối
Thêm vào từ điển của tôi
5045.
grabber
người túm, người vồ, người chụp...
Thêm vào từ điển của tôi
5046.
skipping-rope
dây để nhảy (nhảy dây)
Thêm vào từ điển của tôi
5047.
hollywood
phim Hô-li-út (sản xuất ở Hô-li...
Thêm vào từ điển của tôi
5048.
patriot
người yêu nước
Thêm vào từ điển của tôi
5049.
adamant
kỉ cương
Thêm vào từ điển của tôi
5050.
bravery
tính gan dạ, tính can đảm, sự d...
Thêm vào từ điển của tôi