5011.
architecture
thuật kiến trúc, khoa kiến trúc...
Thêm vào từ điển của tôi
5012.
wholesale
(thưng nghiệp) sự bán buôn, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
5013.
clueless
không đầu mối, không manh mối
Thêm vào từ điển của tôi
5014.
mistletoe
(thực vật học) cây tầm gửi
Thêm vào từ điển của tôi
5015.
fearful
ghê sợ, đáng sợ
Thêm vào từ điển của tôi
5017.
lore
toàn bộ sự hiểu biết và truyền ...
Thêm vào từ điển của tôi
5018.
volleyball
(thể dục,thể thao) bóng chuyền
Thêm vào từ điển của tôi
5019.
helpless
không tự lo liệu được, không tự...
Thêm vào từ điển của tôi
5020.
finished
hết, đã hoàn thành, đã kết thúc...
Thêm vào từ điển của tôi