5011.
unblock
không cấm, không đóng, khai thô...
Thêm vào từ điển của tôi
5012.
life-saving
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứu đắm
Thêm vào từ điển của tôi
5013.
parenthood
tư cách làm cha mẹ; hàng cha mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
5014.
diplomatic
ngoại giao
Thêm vào từ điển của tôi
5015.
trace element
nguyên tố vết (cần rất ít cho s...
Thêm vào từ điển của tôi
5016.
agreeable
dễ chịu, dễ thương
Thêm vào từ điển của tôi
5017.
cartel
(kinh tế) cacten ((cũng) kartel...
Thêm vào từ điển của tôi
5018.
gown
(sử học) áo tôga (La-mã xưa)
Thêm vào từ điển của tôi
5019.
love-affair
chuyện yêu đương, chuyện tình
Thêm vào từ điển của tôi
5020.
deliverer
người cứu nguy, người giải phón...
Thêm vào từ điển của tôi