5021.
seventh
thứ bảy
Thêm vào từ điển của tôi
5022.
carcass
xác súc vật; uồm thây
Thêm vào từ điển của tôi
5023.
savory
(thực vật học) rau húng, rau th...
Thêm vào từ điển của tôi
5024.
computerize
trang bị máy điện toán
Thêm vào từ điển của tôi
5025.
preach
(thông tục) sự thuyết, sự thuyế...
Thêm vào từ điển của tôi
5026.
cabaret
quán rượu Pháp
Thêm vào từ điển của tôi
5027.
awesomeness
tính đáng kinh sợ; sự làm khiếp...
Thêm vào từ điển của tôi
5028.
orientation
sự định hướng
Thêm vào từ điển của tôi
5030.
sweetness
tính chất ngọt, tính chất ngọt ...
Thêm vào từ điển của tôi