4991.
distribute
phân bổ, phân phối, phân phát
Thêm vào từ điển của tôi
4992.
sympathetic
thông cảm; đồng tình
Thêm vào từ điển của tôi
4993.
extractor
người chiết; người nhổ (răng), ...
Thêm vào từ điển của tôi
4994.
lark
chim chiền chiện
Thêm vào từ điển của tôi
4995.
brigade
(quân sự) lữ đoàn
Thêm vào từ điển của tôi
4996.
senator
thượng nghị sĩ
Thêm vào từ điển của tôi
4997.
chopsticks
đũa (để và thức ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
4998.
target
bia (để bắn)
Thêm vào từ điển của tôi
4999.
scram
(từ lóng) cút đi!, xéo đi!
Thêm vào từ điển của tôi
5000.
language arts
các môn để luyện tiếng Anh (ở t...
Thêm vào từ điển của tôi