TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5001. problematic còn phải bàn; không chắc, mơ hồ

Thêm vào từ điển của tôi
5002. predicament (triết học) điều đã được xác nh...

Thêm vào từ điển của tôi
5003. handsomeness vẻ đẹp, vẻ đẹp trai

Thêm vào từ điển của tôi
5004. skipping-rope dây để nhảy (nhảy dây)

Thêm vào từ điển của tôi
5005. preventative ngăn ngừa, phòng ngừa

Thêm vào từ điển của tôi
5006. humanitarian người theo chủ nghĩa nhân đạo

Thêm vào từ điển của tôi
5007. clueless không đầu mối, không manh mối

Thêm vào từ điển của tôi
5008. punctuation sự chấm câu; phép chấm câu; phé...

Thêm vào từ điển của tôi
5009. swelling sự phồng ra (lốp xe...); sự căn...

Thêm vào từ điển của tôi
5010. godmother mẹ đỡ đầu

Thêm vào từ điển của tôi