TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

5001. congressman nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châ...

Thêm vào từ điển của tôi
5002. milky (thuộc) sữa, như sữa, có sữa, n...

Thêm vào từ điển của tôi
5003. commoner người bình dân

Thêm vào từ điển của tôi
5004. mingle trộn lẫn, lẫn vào

Thêm vào từ điển của tôi
5005. knowledgeable (thông tục) thông thạo, biết nh...

Thêm vào từ điển của tôi
5006. clueless không đầu mối, không manh mối

Thêm vào từ điển của tôi
5007. object đồ vật, vật thể

Thêm vào từ điển của tôi
5008. red tape thói quan liêu, tệ quan liêu; t...

Thêm vào từ điển của tôi
5009. intertwine quấn vào nhau, bện vào nhau

Thêm vào từ điển của tôi
5010. bookcase tủ sách

Thêm vào từ điển của tôi