4981.
riot
sự náo động, sự náo loạn, sự tụ...
Thêm vào từ điển của tôi
4982.
intertwine
quấn vào nhau, bện vào nhau
Thêm vào từ điển của tôi
4983.
telescope
kính thiên văn
Thêm vào từ điển của tôi
4984.
doer
người làm, người thực hiện
Thêm vào từ điển của tôi
4985.
transformer
người làm biến đổi; vật làm biế...
Thêm vào từ điển của tôi
4986.
blasted
đáng nguyền rủa, đáng cho trời ...
Thêm vào từ điển của tôi
4987.
billionaire
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tỉ phú
Thêm vào từ điển của tôi
4988.
regent
quan nhiếp chính
Thêm vào từ điển của tôi
4989.
naturally
vốn, tự nhiên
Thêm vào từ điển của tôi
4990.
partition
sự chia ra
Thêm vào từ điển của tôi