4981.
corner-stone
viên đá góc, viên đá đặt nền; đ...
Thêm vào từ điển của tôi
4982.
heartless
vô tình, không có tình
Thêm vào từ điển của tôi
4983.
architecture
thuật kiến trúc, khoa kiến trúc...
Thêm vào từ điển của tôi
4984.
swelling
sự phồng ra (lốp xe...); sự căn...
Thêm vào từ điển của tôi
4985.
haram
(như) harem
Thêm vào từ điển của tôi
4986.
wholesale
(thưng nghiệp) sự bán buôn, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
4987.
predicament
(triết học) điều đã được xác nh...
Thêm vào từ điển của tôi
4988.
custom-made
may đo (quần áo...); đóng đo ch...
Thêm vào từ điển của tôi
4989.
packing
sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đón...
Thêm vào từ điển của tôi
4990.
soil-pipe
ống dẫn nước phân (trong hố tiê...
Thêm vào từ điển của tôi