TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4981. cheater người lừa đảo, người gian lận; ...

Thêm vào từ điển của tôi
4982. employer chủ

Thêm vào từ điển của tôi
4983. clearing sự làm sáng sủa, sự làm quang đ...

Thêm vào từ điển của tôi
4984. fearful ghê sợ, đáng sợ

Thêm vào từ điển của tôi
4985. dog-eared có nếp quăn ở góc (trang sách, ...

Thêm vào từ điển của tôi
4986. perpetual vĩnh viễn, bất diệt

Thêm vào từ điển của tôi
4987. magician thuật sĩ, pháp sư, thầy phù thu...

Thêm vào từ điển của tôi
4988. circumvent dùng mưu để lừa; dùng mưu kế để...

Thêm vào từ điển của tôi
4989. crust vỏ bánh, cùi bánh; mẩu bán mì k...

Thêm vào từ điển của tôi
4990. statesmanship nghệ thuật quản lý nhà nước, tà...

Thêm vào từ điển của tôi