TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4981. magician thuật sĩ, pháp sư, thầy phù thu...

Thêm vào từ điển của tôi
4982. predicament (triết học) điều đã được xác nh...

Thêm vào từ điển của tôi
4983. corner-stone viên đá góc, viên đá đặt nền; đ...

Thêm vào từ điển của tôi
4984. regent quan nhiếp chính

Thêm vào từ điển của tôi
4985. subjective chủ quan

Thêm vào từ điển của tôi
4986. custom-made may đo (quần áo...); đóng đo ch...

Thêm vào từ điển của tôi
4987. dog-eared có nếp quăn ở góc (trang sách, ...

Thêm vào từ điển của tôi
4988. wholesome lành, không độc

Thêm vào từ điển của tôi
4989. philosophical (thuộc) triết học; theo triết h...

Thêm vào từ điển của tôi
4990. soil-pipe ống dẫn nước phân (trong hố tiê...

Thêm vào từ điển của tôi