TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50051. shut-down sự đóng cửa thôi kinh doanh

Thêm vào từ điển của tôi
50052. babyhood tuổi thơ

Thêm vào từ điển của tôi
50053. cat-lap nước trà loãng

Thêm vào từ điển của tôi
50054. ethnographer nhà dân tộc học

Thêm vào từ điển của tôi
50055. fanfaronade sự khoe khoang khoác lác; lời k...

Thêm vào từ điển của tôi
50056. fubsy béo lùn

Thêm vào từ điển của tôi
50057. mirthfulness tính vui vẻ, tính hay cười đùa

Thêm vào từ điển của tôi
50058. overran sự lan tràn, sự tràn ra

Thêm vào từ điển của tôi
50059. prosaism tính văn xuôi, vể nôm na

Thêm vào từ điển của tôi
50060. qualm sự buồn nôn, sự nôn nao; sự thấ...

Thêm vào từ điển của tôi