50042.
illuminator
đèn chiếu sáng
Thêm vào từ điển của tôi
50043.
moveability
tính di động, tính có thể di ch...
Thêm vào từ điển của tôi
50044.
mydriatic
(y học) làm giân đồng tử
Thêm vào từ điển của tôi
50045.
offish
(thông tục) khinh khỉnh, cách b...
Thêm vào từ điển của tôi
50046.
ordinee
mục sư mới được phong chức
Thêm vào từ điển của tôi
50047.
oversaw
trông nom, giám thị
Thêm vào từ điển của tôi
50048.
summarization
sự tóm tắt, sự tổng kết
Thêm vào từ điển của tôi
50049.
sweating-room
buồng tắm hơi nước (theo lối Th...
Thêm vào từ điển của tôi
50050.
word-book
(ngôn ngữ học) từ vựng
Thêm vào từ điển của tôi