50041.
opsonic
(y học) (thuộc) opxonin, có tác...
Thêm vào từ điển của tôi
50042.
smoke-ball
đạn khói, đạn hoả mù
Thêm vào từ điển của tôi
50043.
squirehood
cương vị địa chủ
Thêm vào từ điển của tôi
50044.
tattle
lời nói ba hoa; chuyện ba hoa; ...
Thêm vào từ điển của tôi
50045.
titanesque
(thuộc) người khổng lồ
Thêm vào từ điển của tôi
50046.
vitreosity
tính chất thuỷ tinh
Thêm vào từ điển của tôi
50047.
book-mark
dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (tra...
Thêm vào từ điển của tôi
50048.
epilepsy
(y học) động kinh
Thêm vào từ điển của tôi
50049.
half moon
trăng bán nguyệt
Thêm vào từ điển của tôi
50050.
kimono
áo kimônô (Nhật)
Thêm vào từ điển của tôi