TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50081. irenic nhằm đem lại hoà bình

Thêm vào từ điển của tôi
50082. life-spring nguồn sống

Thêm vào từ điển của tôi
50083. obiit tạ thế (viết kèm theo ngày chết...

Thêm vào từ điển của tôi
50084. omnivorousness (động vật học) tính ăn tạp

Thêm vào từ điển của tôi
50085. overhaste sự quá vội vàng, sự hấp tấp

Thêm vào từ điển của tôi
50086. pegmatite (khoáng chất) Pecmatit

Thêm vào từ điển của tôi
50087. phyllophagan (động vật học) động vật ăn lá

Thêm vào từ điển của tôi
50088. pinaster (thực vật học) cây thông biển

Thêm vào từ điển của tôi
50089. saxicoline (sinh vật học) sống trên đá, mọ...

Thêm vào từ điển của tôi
50090. scimiter thanh mã tấu, thanh đại đao

Thêm vào từ điển của tôi