50021.
sea-pig
(động vật học) cá heo
Thêm vào từ điển của tôi
50022.
substantialise
làm cho có thực chất, làm cho c...
Thêm vào từ điển của tôi
50024.
unpicked
không chọn lọc
Thêm vào từ điển của tôi
50025.
big gun
(quân sự) pháo
Thêm vào từ điển của tôi
50026.
dekko
(từ lóng) cái nhìn
Thêm vào từ điển của tôi
50027.
gallicism
(ngôn ngữ học) từ ngữ đặc Pháp
Thêm vào từ điển của tôi
50028.
heirless
không có người thừa kế, không c...
Thêm vào từ điển của tôi
50029.
saloon-keeper
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chủ quán rượu
Thêm vào từ điển của tôi
50030.
comfortless
bất tiện, không đủ tiện nghi
Thêm vào từ điển của tôi