TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50021. citric (hoá học) xitric

Thêm vào từ điển của tôi
50022. dialogist người đối thoại, nhà văn đối th...

Thêm vào từ điển của tôi
50023. gauffer cái kẹp (để làm) quăn

Thêm vào từ điển của tôi
50024. impedient làm trở ngại, ngăn cản, cản trở

Thêm vào từ điển của tôi
50025. outwalk đi xa hơn, đi nhanh hơn (ai)

Thêm vào từ điển của tôi
50026. padroni chủ tàu buôn (ở Địa trung hải)

Thêm vào từ điển của tôi
50027. poesy (từ cổ,nghĩa cổ) thơ ca

Thêm vào từ điển của tôi
50028. steedless không có ngựa; không đi ngựa

Thêm vào từ điển của tôi
50029. thesauri bộ từ điển lớn, bộ toàn thư

Thêm vào từ điển của tôi
50030. triolet thơ triôlê (thơ tám câu hai vần...

Thêm vào từ điển của tôi