50071.
mousy
lắm chuột
Thêm vào từ điển của tôi
50072.
outvoice
nói to hơn; nói với tác dụng lớ...
Thêm vào từ điển của tôi
50073.
ponderousness
tính nặng, tính có trọng lượng
Thêm vào từ điển của tôi
50074.
purplish
hơi tía, hơi đỏ tía, tia tía
Thêm vào từ điển của tôi
50075.
subreption
sự cướp đoạt
Thêm vào từ điển của tôi
50076.
unparented
không có bố mẹ; mồ côi; cầu bơ ...
Thêm vào từ điển của tôi
50077.
disquisitional
có tính chất tìm tòi nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
50078.
illume
(thơ ca) soi sáng, làm sáng tỏ ...
Thêm vào từ điển của tôi
50079.
otter-hound
chó săn rái cá
Thêm vào từ điển của tôi
50080.
relevancy
sự thích đáng, sự thích hợp; sự...
Thêm vào từ điển của tôi