50031.
air-mechanic
thợ máy trên máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
50032.
improvisator
người nói ứng khẩu; người làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
50033.
incognizant
(+ of) không nhận thức được; kh...
Thêm vào từ điển của tôi
50034.
ordinance datum
mực mặt biển (được quy định để ...
Thêm vào từ điển của tôi
50035.
public house
quán rượu, tiệm rượu
Thêm vào từ điển của tôi
50036.
sea-bread
bánh quy khô (của thuỷ thủ)
Thêm vào từ điển của tôi
50037.
skippet
(sử học) ống đựng ấn, hộp ấn
Thêm vào từ điển của tôi
50038.
tyrannize
hành hạ, áp chế
Thêm vào từ điển của tôi
50039.
cerecloth
vải sáp (không thấm nước; dùng ...
Thêm vào từ điển của tôi
50040.
flambeau
ngọn đuốc
Thêm vào từ điển của tôi