TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

50011. ichthyosis (y học) bệnh vẩy cá

Thêm vào từ điển của tôi
50012. illuminability tính có thể soi sáng, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi
50013. impeder người làm trở ngại, người ngăn ...

Thêm vào từ điển của tôi
50014. liliaceous (thuộc) hoa huệ tây; giống hoa ...

Thêm vào từ điển của tôi
50015. microspore (thực vật học) tiểu bào tử

Thêm vào từ điển của tôi
50016. mis-shapen méo mó, không ra hình thù gì; x...

Thêm vào từ điển của tôi
50017. pap thức ăn sền sệt (cháo đặc, bột ...

Thêm vào từ điển của tôi
50018. pongee lụa mộc (Trung quốc)

Thêm vào từ điển của tôi
50019. citric (hoá học) xitric

Thêm vào từ điển của tôi
50020. dialogist người đối thoại, nhà văn đối th...

Thêm vào từ điển của tôi