50001.
mirthfulness
tính vui vẻ, tính hay cười đùa
Thêm vào từ điển của tôi
50002.
mousse
món kem mút
Thêm vào từ điển của tôi
50003.
permanganate
(hoá học) pemanganat
Thêm vào từ điển của tôi
50004.
teredo
(động vật học) con hà
Thêm vào từ điển của tôi
50005.
unstirred
không bị làm lay động, không bị...
Thêm vào từ điển của tôi
50006.
bat-pay
tiền thuê thồ (hàng...)
Thêm vào từ điển của tôi
50007.
buckish
vó vẻ ăn diện, có vẻ công tử bộ...
Thêm vào từ điển của tôi
50008.
calorific
(như) caloric
Thêm vào từ điển của tôi
50009.
dosimeter
cái đo liều lượng
Thêm vào từ điển của tôi
50010.
dulcimer
(âm nhạc) đàn ximbalum
Thêm vào từ điển của tôi