49981.
menopausic
(y học) (thuộc) sự mãn kinh, (t...
Thêm vào từ điển của tôi
49982.
reasoner
người hay lý sự, người hay cãi ...
Thêm vào từ điển của tôi
49983.
rondure
(thơ ca) dáng tròn
Thêm vào từ điển của tôi
49984.
shroff
chủ ngân hàng, người đổi tiền (...
Thêm vào từ điển của tôi
49986.
tobogganist
người đi xe trượt băng
Thêm vào từ điển của tôi
49987.
unordained
không định xếp sắp
Thêm vào từ điển của tôi
49988.
yashmak
mạng che mặt (đàn bà Hồi giáo)
Thêm vào từ điển của tôi
49989.
air-cell
(giải phẫu) túi phổi, phế nang
Thêm vào từ điển của tôi
49990.
alleviative
làm giảm đau, làm dịu, làm khuâ...
Thêm vào từ điển của tôi